Kết quả giao dịch của công ty thủy sản trên sàn Hà Nội
|
Mă CK |
Giá tham chiếu |
Giá trần |
Giá sàn |
Giá mở cửa |
Giá đóng cửa |
Thay đổi |
Giá cao nhất |
Giá thấp nhất |
Giá b́nh quân |
Khối lượng |
Giá trị |
|
BLF |
13.0 |
13.5 |
12.5 |
13.5 |
13.5 |
0.5 |
13.5 |
13.5 |
13.5 |
700 |
9,450,000 |
Kết quả giao dịch của các công ty thủy sản trên sàn TP Hồ Chí Minh
|
Mă CK |
Giá mở cửa
(ngàn đồng) |
Giá đóng cửa
(ngàn đồng) |
Tăng/Giảm
(%) |
Khớp lệnh |
Thỏa thuận |
|
Khối lượng
(đv: 1 cp) |
Giá trị
(ngàn đồng) |
Khối lượng
(đv: 1 cp) |
Giá trị
(ngàn đồng) |
|
ABT |
39,80 |
39,80 |
2,84 |
15.500 |
616.900 |
0 |
0 |
|
ACL |
27,80 |
27,80 |
2,96 |
4.400 |
122.320 |
0 |
0 |
|
AGF |
33,00 |
33,00 |
2,80 |
4.360 |
143.880 |
20.000 |
660.000 |
|
ANV |
53,50 |
54,00 |
2,86 |
94.480 |
5.091.190 |
0 |
0 |
|
CAN |
13,40 |
13,40 |
2,29 |
11.850 |
158.790 |
0 |
0 |
|
FBT |
10,80 |
10,90 |
2,83 |
132.610 |
1.442.747 |
0 |
0 |
|
FMC |
16,00 |
16,80 |
2,44 |
125.420 |
2.068.846 |
0 |
0 |
|
ICF |
11,70 |
11,70 |
2,63 |
49.170 |
574.689 |
0 |
0 |
|
LAF |
17,70 |
17,70 |
2,91 |
8.960 |
158.592 |
0 |
0 |
|
MPC |
15,70 |
15,90 |
2,58 |
79.090 |
1.251.147 |
0 |
0 |
|
SGC |
18,50 |
18,50 |
2,78 |
3.280 |
60.680 |
0 |
0 |
|
SJ1 |
19,40 |
20,40 |
2,00 |
2.560 |
50.774 |
0 |
0 |
|
TS4 |
12,70 |
12,70 |
2,42 |
8.410 |
106.807 |
0 |
0 |
|
VHC |
19,80 |
19,80 |
2,59 |
3.000 |
59.400 |
0 |
0 |
|