Kết quả giao dịch của công ty thủy sản trên sàn Hà Nội
|
Mă CK |
Giá tham chiếu |
Giá trần |
Giá sàn |
Giá mở cửa |
Giá đóng cửa |
Thay đổi |
Giá cao nhất |
Giá thấp nhất |
Giá b́nh quân |
Khối lượng |
Giá trị |
|
BLF |
14.2 |
15.1 |
13.3 |
15.1 |
15.1 |
0.6 |
15.1 |
14.1 |
14.8 |
305,200 |
4,526,310,000 |
Kết quả giao dịch của các công ty thủy sản trên sàn TP Hồ Chí Minh
|
Mă CK |
Giá mở cửa
(ngàn đồng) |
Giá đóng cửa
(ngàn đồng) |
Tăng/Giảm
(%) |
Khớp lệnh |
Thỏa thuận |
|
Khối lượng
(đv: 1 cp) |
Giá trị
(ngàn đồng) |
Khối lượng
(đv: 1 cp) |
Giá trị
(ngàn đồng) |
|
ABT |
39,50 |
41,10 |
-0,96 |
36.590 |
1.491.991 |
0 |
0 |
|
ACL |
44,50 |
44,50 |
-4,91 |
33.630 |
1.498.555 |
0 |
0 |
|
AGF |
32,00 |
32,00 |
4,92 |
232.310 |
7.416.933 |
0 |
0 |
|
ANV |
45,60 |
46,90 |
-0,85 |
18.690 |
871.542 |
0 |
0 |
|
CAN |
15,60 |
15,60 |
4,70 |
179.050 |
2.793.180 |
0 |
0 |
|
FBT |
15,90 |
15,90 |
4,61 |
19.330 |
307.347 |
128.930 |
2.049.987 |
|
FMC |
16,40 |
16,40 |
4,46 |
159.940 |
2.623.016 |
0 |
0 |
|
ICF |
13,20 |
13,20 |
4,76 |
19.360 |
255.552 |
267.000 |
3.204.000 |
|
LAF |
29,80 |
27,40 |
-4,86 |
248.140 |
7.181.797 |
0 |
0 |
|
MPC |
20,10 |
20,10 |
4,69 |
52.380 |
1.052.838 |
0 |
0 |
|
SGC |
18,20 |
18,20 |
4,60 |
5.350 |
97.370 |
0 |
0 |
|
SJ1 |
18,50 |
19,40 |
4,86 |
21.550 |
410.899 |
0 |
0 |
|
TS4 |
18,10 |
18,10 |
4,62 |
10.000 |
181.000 |
0 |
0 |
|
VHC |
34,20 |
31,00 |
-4,91 |
24.420 |
797.971 |
0 |
0 |
|