Nhập khẩu thuỷ sản vào Mỹ năm 2007
Xuất xứ
Thuỷ sản thực phẩm
Thuỷ sản phi thực phẩm
Tổng
Bắc Mỹ:
KL(ngh́n pao)
KL(tấn)
Ngh́n USD
Canađa
668.880
303.402
2.207.018
1.120.299
3.327.317
Mêhicô
146.690
66.538
500.187
538.172
1.038.359
CH Đôminica
441
200
3.286
304.390
307.676
Honđurát
40.280
18.271
150.106
221
150.327
Panama
31.559
14.315
102.456
2.693
105.149
Các nước khác
96.365
43.711
331.653
56.554
388.207
984.215
446.437
3.294.706
2.022.329
5.317.035
Nam Mỹ:
Chilê
306.351
138.960
1.023.857
31.796
1.055.653
Êcuađo
237.623
107.785
571.058
17.992
589.050
Braxin
26.680
12.102
121.423
84.415
205.838
Áchentina
58.356
26.470
97.864
64.292
162.156
Pêru
40.666
18.446
79.157
53.189
132.346
85.217
38.654
200.576
111.057
311.633
754.893
342.417
2.093.935
362.741
2.456.676
Châu Âu:
EU:
Pháp
2.826
1.282
14.975
1.358.921
1.373.896
Italy
1.975
896
7.942
1.070.034
1.077.976
Anh
28.633
12.988
79.771
478.301
558.072
Tây Ban Nha
17.994
8.162
43.149
468.231
511.380
Đức
2.180
989
5.451
350.077
355.528
41.440
18.797
102.064
247.194
349.258
95.049
43.114
253.352
3.972.758
4.226.110
Các thị trường khác
Nga
86.273
39.133
421.888
1.973
423.861
Thổ Nhĩ Ḱ
1.254
569
5.243
374.738